home movie

home movie

A family watches a home movie together in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: - Phim gia đình: "home movie" chỉ một bộ phim được quay tại nhà hoặc trong môi trường gia đình, thường do một người không chuyên (nhiếp ảnh gia nghiệp ) thực hiện. Loại phim này thường ghi lại những khoảnh khắc đời thường, sự kiện cá nhân như sinh nhật, kỳ nghỉ, hoặc các hoạt động hàng ngày, không nhằm mục đích thương mại hay phát hành rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã xem những phim gia đình từ những năm 1980, ghi lại cảnh gia đình tôi đi ngoại các bữa tiệc sinh nhật.)
  • (Ông tôi từng quay phim gia đình bằng máy quay Super 8 của ông.)
  • (Bộ phim gia đình đã ghi lại những bước đi đầu tiên của tôi khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a home movie": làm một bộ phim gia đình (thường nhấn mạnh quá trình sáng tạo).
    • They decided to make a home movie of their wedding instead of hiring a professional. (Họ quyết định tự làm một phim gia đình về đám cưới thay vì thuê một người chuyên nghiệp.)
  • "home movie footage": cảnh quay phim gia đình (dùng để chỉ các đoạn phim cụ thể).
    • The documentary used home movie footage from the 1960s to show everyday life. (Bộ phim tài liệu đã sử dụng cảnh quay phim gia đình từ những năm 1960 để thể hiện cuộc sống hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Home video (n): video gia đình (tương tự, nhưng thường dùng cho băng từ hoặc định dạng kỹ thuật số, không chỉ phim nhựa).
  • Amateur film (n): phim nghiệp (mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉnhà).
  • Family movie (n): phim gia đình (có thể chỉ phim thương mại dành cho cả gia đình xem, khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Amateur footage: cảnh quay nghiệp .
  • Personal film: phim cá nhân.
  • Family film: phim gia đình (trong ngữ cảnh tự quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Film at home: quay phim tại nhà.
    • She loves to film at home with her smartphone. ( ấy thích quay phim tại nhà bằng điện thoại thông minh của mình.)
  • Record memories: ghi lại kỷ niệm (thường đi kèm với khái niệm home movie).
    • We record memories by making home movies. (Chúng tôi ghi lại kỷ niệm bằng cách làm phim gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • A blast from the past: một ký ức bất ngờ từ quá khứ (thường dùng khi xem lại home movie).
    • Watching that home movie was a real blast from the past. (Xem bộ phim gia đình đó quả là một ký ức bất ngờ từ quá khứ.)
  • Captured on film: được ghi lại trên phim (cụm từ mô tả quá trình).
    • Our childhood was captured on film in those home movies. (Tuổi thơ của chúng tôi đã được ghi lại trên phim trong những bộ phim gia đình đó.)